drop someone a line

/drɔp ˈsəmˌwən ə laɪn/
Động từ
  1. (thành ngữ) Viết và gửi (ai đó) một ghi chú hoặc điện tín.
    (idiomatic) To write and send (someone) a note or telegram.
    If you get a chance, drop me a line when you arrive in Cairo.
    Nếu có cơ hội, hãy liên lạc với tôi khi bạn đến Cairo.
    Từ đồng nghĩa:buzzcallring up
🎬 Nghe “drop someone a line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish